incremental cost

incremental cost

The manager reviews the incremental cost of producing one more unit.

Định nghĩa

Danh từ: Chi phí gia tăng (còn gọi là chi phí biên) sự tăng lên hoặc giảm đi trong tổng chi phí khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm hoặc giảm bớt một đơn vị sản phẩm đầu ra.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã tính toán chi phí gia tăng khi sản xuất thêm một chiếc xe hơi.)
  • (Hiểu được chi phí gia tăng giúp các nhà quản lý quyết định nên tăng sản lượng hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incremental cost per unit": chi phí gia tăng trên mỗi đơn vị sản phẩm.

    • The incremental cost per unit decreases as production volume increases. (Chi phí gia tăng trên mỗi đơn vị giảm khi khối lượng sản xuất tăng lên.)
  • "to consider incremental cost": xem xét chi phí gia tăng.

    • When pricing a new product, it is crucial to consider the incremental cost. (Khi định giá một sản phẩm mới, việc xem xét chi phí gia tăng rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Incremental (tính từ): thuộc về sự gia tăng từng bước.
    • The project requires incremental investment over time. (Dự án yêu cầu đầu gia tăng theo thời gian.)
  • Marginal cost (danh từ): chi phí biên, đồng nghĩa với incremental cost trong kinh tế học.
Từ đồng nghĩa
  • Chi phí biên (marginal cost): chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị.
  • Chi phí bổ sung (additional cost): chi phí phát sinh thêm khi thực hiện một hành động cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Incremental cost analysis: phân tích chi phí gia tăng.

    • Incremental cost analysis is used to evaluate the profitability of a new project. (Phân tích chi phí gia tăng được sử dụng để đánh giá lợi nhuận của một dự án mới.)
  • Incremental cost of capital: chi phí gia tăng của vốn.

    • The incremental cost of capital affects investment decisions. (Chi phí gia tăng của vốn ảnh hưởng đến các quyết định đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • "Cost-benefit analysis": phân tích chi phí-lợi ích, thường sử dụng khái niệm incremental cost để so sánh.
    • The company performed a cost-benefit analysis based on the incremental cost. (Công ty đã thực hiện phân tích chi phí-lợi ích dựa trên chi phí gia tăng.)